陥
カン/おちい.る・おとしい.れる
Kanji thứ 403 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
collapse; fall into; cave in; fall (castle); slide into
sụp đổ; rơi xuống; sa ngã
Số nét
10
Bộ n
阝
ấp
Cấu trúc
⿰阝⿱⺈旧
Cách đọc
- On’yomi
- カン
- Kun’yomi
- おちい.る・おとしい.れる
Gợi nhớ
Một gò đất chứa cái bẫy bị sụp đổ và rơi xuống.
Từ ví dụ
陥る おちいる
to fall into; to be trapped in
rơi vào; mắc bẫy
陥没 かんぼつ
cave-in; subsidence
sụp đổ; sụt lún
陥穽 かんせい
pitfall; snare
cái bẫy