取
シュ/と-る
Kanji thứ 11 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Take / Fetch / Obtain
Lấy / Tìm kiếm / Đạt được
Số nét
8
Bộ n
又
hựu
Cấu trúc
⿰耳又
Cách đọc
- On’yomi
- シュ
- Kun’yomi
- と-る
Gợi nhớ
Tay nắm lấy tai để giữ chặt lấy.
Từ ví dụ
取る とる
To take / get
Lấy / Lấy được
取材 しゅざい
Data collection / Coverage
Thu thập dữ liệu
取得 しゅとく
Acquisition
Sự đạt được