取得する
しゅとくする
Romaji: shutokusuru
Từ thứ 284 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to obtain; to acquire
thu được/đạt được
Câu ví dụ
免許を取得しました。
めんきょをしゅとくしました。
Tôi đã lấy được bằng lái.
しゅとくする
Romaji: shutokusuru
Từ thứ 284 trong tổng 1000 của N4
to obtain; to acquire
thu được/đạt được
免許を取得しました。
めんきょをしゅとくしました。
Tôi đã lấy được bằng lái.