取り込む
とりこむ
Romaji: torikomu
Từ thứ 710 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to take in; to bring in
thu dọn, mang vào
Câu ví dụ
洗濯物を部屋に取り込みました。
せんたくものをへやにとりこみました。
Tôi đã mang quần áo giặt vào trong nhà.
とりこむ
Romaji: torikomu
Từ thứ 710 trong tổng 1000 của N4
to take in; to bring in
thu dọn, mang vào
洗濯物を部屋に取り込みました。
せんたくものをへやにとりこみました。
Tôi đã mang quần áo giặt vào trong nhà.