取り扱い店
とりあつかいてん
Romaji: toriatsukaiten
Từ thứ 719 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
dealer; retailer
đại lý
Câu ví dụ
この機械の取り扱い店を探しています。
このきかいのとりあつかいてんをさがしています。
Tôi đang tìm đại lý bán máy này.
とりあつかいてん
Romaji: toriatsukaiten
Từ thứ 719 trong tổng 1000 của N4
dealer; retailer
đại lý
この機械の取り扱い店を探しています。
このきかいのとりあつかいてんをさがしています。
Tôi đang tìm đại lý bán máy này.