及
キュウ/およ.ぶ・およ.び・および・およ.ぼす
Kanji thứ 175 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
reach out; exert; exercise; cause
vươn tới, tác động
Số nét
3
Bộ n
又
bộ hựu
Cấu trúc
⿻乃㇏
Cách đọc
- On’yomi
- キュウ
- Kun’yomi
- およ.ぶ・およ.び・および・およ.ぼす
Gợi nhớ
Bàn tay vươn tới để nắm lấy và gây ảnh hưởng.
Từ ví dụ
及第 きゅうだい
passing (an exam)
thi đỗ
普及 ふきゅう
spread
phổ cập, lan rộng
及ぶ およぶ
to reach; to extend to; to amount to
vươn tới