歳

サイ・セイ/とし

Kanji thứ 109 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Years old / Age

Tuổi / Năm

Số nét

13

Bộ n

止

chỉ

Cấu trúc

⿱止⿵戌小

Cách đọc

On’yomi
サイ・セイ
Kun’yomi
とし

Gợi nhớ

Diễu hành với vũ khí năm này qua năm khác để đếm tuổi.

Từ ví dụ

  • 二十歳 はたち

    20 years old

    20 tuổi

  • 何歳 なんさい

    How old

    Bao nhiêu tuổi

  • 歳月 さいげつ

    Time / Years

    Năm tháng / Thời gian

Kanji N3 khác