NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N3

歯

シ/は

Kanji thứ 348 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Tooth / Teeth

Răng

Số nét

12

Bộ n

止

chỉ

Cấu trúc

⿱止⿶凵米

Cách đọc

On’yomi
シ
Kun’yomi
は

Gợi nhớ

Hộp chứa các hàng răng bên trong miệng.

Từ ví dụ

  • 歯 は

    Tooth

    Răng

  • 歯医者 はいしゃ

    Dentist

    Nha sĩ

  • 虫歯 むしば

    Cavity / Decayed tooth

    Sâu răng

Kanji trướcKanji sau

Kanji N3 khác

Kanji N3 · trang 2/2Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N3
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ