活

カツ/い-きる・い-かす

Kanji thứ 102 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Lively / Activity / Life

Sống động / Hoạt động

Số nét

9

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵舌

Cách đọc

On’yomi
カツ
Kun’yomi
い-きる・い-かす

Gợi nhớ

Nước chảy gần lưỡi cho thấy năng lượng sống động.

Từ ví dụ

  • 生活 せいかつ

    Daily life / Living

    Đời sống hàng ngày

  • 活動 かつどう

    Activity / Action

    Hoạt động

  • 活用 かつよう

    Practical use / Conjugation

    Sử dụng thiết thực / Chia từ

Kanji N3 khác