葉

ヨウ/は

Kanji thứ 120 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Leaf / Foliage

Lá / Tán lá

Số nét

12

Bộ n

艹

thảo

Cấu trúc

⿱艹枼

Cách đọc

On’yomi
ヨウ
Kun’yomi
は

Gợi nhớ

Cỏ và cành cây đang mọc những chiếc lá xanh.

Từ ví dụ

  • 言葉 ことば

    Word / Language

    Từ ngữ / Ngôn ngữ

  • 葉 は

    Leaf

    Lá

  • 紅葉 もみじ / こうよう

    Autumn foliage

    Lá mùa thu

Kanji N3 khác