予

ヨ/あらかじ-め

Kanji thứ 100 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Beforehand / in advance

Trước / Trước đó

Số nét

4

Bộ n

亅

quyết

Cấu trúc

⿱龴𠄐

Cách đọc

On’yomi
ヨ
Kun’yomi
あらかじ-め

Gợi nhớ

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước.

Từ ví dụ

  • 予定 よてい

    Schedule

    Lịch trình

  • 予約 よやく

    Reservation

    Đặt chỗ / Đặt trước

  • 天気予報 てんきよほう

    Weather forecast

    Dự báo thời tiết

Kanji N3 khác