章

ショウ

Kanji thứ 242 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

chapter; badge; composition

chương; huy hiệu; bài viết

Số nét

11

Bộ n

立

đứng

Cấu trúc

⿱立早

Cách đọc

On’yomi
ショウ

Gợi nhớ

Một ngày đứng hát nhạc tạo nên một chương nhạc.

Từ ví dụ

  • 序章 じょしょう

    prologue; beginning

    lời mở đầu

  • 文章 ぶんしょう

    sentence; text; writing

    câu văn; văn bản

  • 楽章 がくしょう

    movement

    chương nhạc

Kanji N2 khác