蚕

サン・テン/かいこ・こ

Kanji thứ 1112 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

silkworm

tằm

Số nét

10

Bộ n

虫

côn trùng

Cấu trúc

⿱天虫

Cách đọc

On’yomi
サン・テン
Kun’yomi
かいこ・こ

Gợi nhớ

Thiên đường và loài côn trùng kết hợp tạo thành con tằm.

Từ ví dụ

  • 蚕 かいこ

    silkworm

    tằm

  • 蚕糸 さんし

    silk thread

    sợi tơ

  • 養蚕 ようさん

    sericulture

    nghề nuôi tằm

Kanji N1 khác