壱

イチ・イツ/ひとつ

Kanji thứ 1116 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

one (in documents)

một (trong văn bản)

Số nét

7

Bộ n

士

sĩ

Cấu trúc

⿳士冖匕

Cách đọc

On’yomi
イチ・イツ
Kun’yomi
ひとつ

Gợi nhớ

Một quý ông và người có hiếu đại diện cho số một trong văn bản.

Từ ví dụ

  • 壱 いち

    one (formal/old)

    một (số một chính thức)

  • 壱枚 いちまい

    one sheet (formal)

    một tờ

  • 壱万 いちまん

    ten thousand

    mười nghìn

Kanji N1 khác