抄
ショウ
Kanji thứ 1123 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
extract; selection; summary; copy; spread thin
trích dẫn; tóm tắt
Số nét
7
Bộ n
扌
tay
Cấu trúc
⿰扌少
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
Gợi nhớ
Một bàn tay và số ít tạo nên việc tóm tắt, trích xuất.
Từ ví dụ
抄訳 しょうやく
abridged translation
bản dịch tóm tắt
抄本 しょうほん
manuscript copy / extract
bản sao chép/trích lục
抄書 しょうしょ
manuscript (rare)
bản thảo