且
ショ・ソ・ショウ/か.つ
Kanji thứ 1124 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
moreover; also; furthermore
hơn nữa; ngoài ra
Số nét
5
Bộ n
一
nhất
Cấu trúc
⿴𠀃二
Cách đọc
- On’yomi
- ショ・ソ・ショウ
- Kun’yomi
- か.つ
Gợi nhớ
Đó là thêm ba nét nữa.
Từ ví dụ
且つ かつかつ
and / furthermore
và/hơn nữa
且つは かつは
both / each (rare)
cả hai/mỗi
且つ給 かつたまえ
please do (archaic)
làm ơn hãy làm (cổ ngữ)