彙

イ/はりねずみ

Kanji thứ 1114 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

same kind; collect; classify; category; hedgehog

cùng loại; thu thập; phân loại

Số nét

13

Bộ n

彑

con hươu

Cấu trúc

⿳彑冖果

Cách đọc

On’yomi
イ
Kun’yomi
はりねずみ

Gợi nhớ

Một con nhím thu thập và phân loại những thứ cùng loại.

Từ ví dụ

  • 語彙 ごい

    vocabulary

    từ vựng

  • 彙報 いほう

    bulletin / compilation

    bản tin / tuyển tập

  • 彙集 いしゅう

    collection / compilation (rare)

    bộ sưu tập

Kanji N1 khác