丙
ヘイ/ひのえ
Kanji thứ 1117 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
third class; 3rd; 3rd calendar sign
hạng ba; thứ ba
Số nét
5
Bộ n
一
nhất
Cấu trúc
⿱一内
Cách đọc
- On’yomi
- ヘイ
- Kun’yomi
- ひのえ
Gợi nhớ
Một thứ lớn và một con người kết hợp tạo thành hạng ba.
Từ ví dụ
丙 ひのえ
third (sign)
thứ ba
丙種 へいしゅ
C-class / Type C
hạng C / loại C
丙午 ひのえご
Year of the Fire Horse
năm Bính Ngọ