菌
キン
Kanji thứ 541 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
germ; fungus; bacteria
vi khuẩn; nấm
Số nét
11
Bộ n
艹
thảo
Cấu trúc
⿱艹囷
Cách đọc
- On’yomi
- キン
Gợi nhớ
Cỏ và một cái hộp nơi nấm và vi khuẩn phát triển.
Từ ví dụ
滅菌 めっきん
sterilization
sự tiệt trùng
細菌 さいきん
bacteria
vi khuẩn
殺菌 さっきん
sterilization; disinfection
sự khử trùng