后
コウ・ゴ/きさき
Kanji thứ 532 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
empress; queen; after; behind; back
hoàng hậu; nữ hoàng
Số nét
6
Bộ n
口
khẩu
Cấu trúc
⿸𠂋口
Cách đọc
- On’yomi
- コウ・ゴ
- Kun’yomi
- きさき
Gợi nhớ
Cái miệng cai trị từ phía sau là hoàng hậu.
Từ ví dụ
后 きさき
empress / queen
nữ hoàng
皇后 こうごう
Empress
hoàng hậu
后妃 こうひ
empress and consorts
hoàng hậu và phi tần