摩
マ/ま.する・さす.る・す.る
Kanji thứ 536 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
chafe; rub; polish; grind; scrape
chà xát; mài
Số nét
15
Bộ n
手
thủ
Cấu trúc
⿸麻手
Cách đọc
- On’yomi
- マ
- Kun’yomi
- ま.する・さす.る・す.る
Gợi nhớ
Rừng và bàn tay cùng nhau chà xát và mài.
Từ ví dụ
摩耗 まもう
abrasion; wear and tear
sự mài mòn
摩擦 まさつ
friction
ma sát
摩天楼 まてんろう
skyscraper
tòa nhà chọc trời