雌

シ/め-・めす・めん

Kanji thứ 940 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

feminine; female

nữ tính; giống cái

Số nét

14

Bộ n

隹

chim

Cấu trúc

⿰此隹

Cách đọc

On’yomi
シ
Kun’yomi
め-・めす・めん

Gợi nhớ

Con chim này là giống cái.

Từ ví dụ

  • 雌 めす

    female (animal)

    giống cái (động vật)

  • 雌花 めばな

    female flower

    hoa cái

  • 雌雄 しゆう

    male and female

    đực và cái

Kanji N1 khác