茎
ケイ・キョウ/くき
Kanji thứ 946 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
stalk; stem
thân cây
Số nét
8
Bộ n
艹
cỏ
Cấu trúc
⿱艹圣
Cách đọc
- On’yomi
- ケイ・キョウ
- Kun’yomi
- くき
Gợi nhớ
Cỏ và con đường gặp nhau tại thân của cái cây.
Từ ví dụ
茎 くき
stalk / stem
thân cây
地下茎 ちかけい
underground stem
thân rễ
稲茎 いねがあら
rice stem (rare)
thân lúa