紫
シ/むらさき
Kanji thứ 390 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
purple; violet
màu tím
Số nét
12
Bộ n
糸
mịch
Cấu trúc
⿱此糸
Cách đọc
- On’yomi
- シ
- Kun’yomi
- むらさき
Gợi nhớ
Một loại thuốc nhuộm màu tím với nhiều sắc thái khác nhau.
Từ ví dụ
紫 むらさき
purple
màu tím
紫色 むらさきいろ
purple color
màu tím
紫外線 しがいせん
ultraviolet rays
tia cực tím