累

ルイ

Kanji thứ 1039 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

accumulate; involvement; trouble; tie up; continually

tích lũy, rắc rối

Số nét

11

Bộ n

糸

ty

Cấu trúc

⿱田糸

Cách đọc

On’yomi
ルイ

Gợi nhớ

Cánh đồng và sợi chỉ tạo nên sự tích lũy và ràng buộc.

Từ ví dụ

  • 累計 るいけい

    cumulative total

    tổng tích lũy

  • 累積 るいせき

    accumulation

    sự tích tụ

  • 累進 るいしん

    progressive (tax)

    lũy tiến

Kanji N1 khác