索

サク

Kanji thứ 240 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

cord; rope; searching; inquiring

dây thừng, tìm kiếm

Số nét

10

Bộ n

糸

mịch

Cấu trúc

⿳十冖糸

Cách đọc

On’yomi
サク

Gợi nhớ

Mười người buộc sợi dây để tìm kiếm.

Từ ví dụ

  • 索引 さくいん

    index

    chỉ mục

  • 検索 けんさく

    search

    tìm kiếm

  • 探索 たんさく

    exploration

    thăm dò, khám phá

Kanji N1 khác