酔
スイ/よ.う・よ.い・よ
Kanji thứ 235 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
drunk; feel sick; poisoned; elated; spellbound
say, chóng mặt
Số nét
11
Bộ n
酉
dậu
Cấu trúc
⿰酉卆
Cách đọc
- On’yomi
- スイ
- Kun’yomi
- よ.う・よ.い・よ
Gợi nhớ
Một bình rượu có cái đầu bên trên làm cho người ta say và chóng mặt.
Từ ví dụ
陶酔 とうすい
intoxication, rapture
sự say mê
麻酔 ますい
anesthesia
gây mê
心酔 しんすい
adoration; devotion
sự sùng bái