泡

ホウ/あわ

Kanji thứ 674 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

bubbles; foam; suds; froth

bong bóng, bọt

Số nét

8

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵包

Cách đọc

On’yomi
ホウ
Kun’yomi
あわ

Gợi nhớ

Nước và bao bọc kết hợp tạo thành bong bóng.

Từ ví dụ

  • 泡 あわ

    bubble / foam

    bong bóng

  • 水泡 すいほう

    bubble (in water)

    bong bóng nước

  • 泡立つ あわだつ

    to foam / froth

    sủi bọt

Kanji N1 khác