謙

ケン/へりくだ.る

Kanji thứ 683 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

self-effacing; humble oneself; condescend; be modest

khiêm tốn; khiêm nhường

Số nét

17

Bộ n

言

ngôn

Cấu trúc

⿰言兼

Cách đọc

On’yomi
ケン
Kun’yomi
へりくだ.る

Gợi nhớ

Những lời nói ở mức độ cao thể hiện sự khiêm tốn.

Từ ví dụ

  • 謙虚 けんきょ

    humble / modest

    khiêm tốn / nhún nhường

  • 謙遜 けんそん

    modesty / humility

    khiêm tốn / khiêm nhường

  • 謙譲 けんじょう

    modesty

    khiêm nhường

Kanji N1 khác