凡

ボン・ハン/およ.そ・おうよ.そ・すべ.て

Kanji thứ 676 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

commonplace; ordinary; mediocre

bình thường, tầm thường

Số nét

3

Bộ n

�

phàm

Cấu trúc

⿵𠘨丶

Cách đọc

On’yomi
ボン・ハン
Kun’yomi
およ.そ・おうよ.そ・すべ.て

Gợi nhớ

Một vật có móc tượng trưng cho sự bình thường.

Từ ví dụ

  • 凡そ およそ

    about / roughly

    khoảng / xấp xỉ

  • 平凡 へいぼん

    ordinary / mediocre

    bình thường / tầm thường

  • 凡庸 ぼんよう

    mediocre

    tầm thường

Kanji N1 khác