己

コ・キ/おのれ・つちのと・な

Kanji thứ 248 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

self

bản thân, tự thân

Số nét

3

Bộ n

己

kỷ

Cấu trúc

⿱⿱𠃍一乚

Cách đọc

On’yomi
コ・キ
Kun’yomi
おのれ・つちのと・な

Gợi nhớ

Hình dáng uốn cong chỉ về phía bản thân.

Từ ví dụ

  • 知己 ちき

    close acquaintance

    người quen thân

  • 利己的 りこてき

    selfish

    ích kỷ

  • 自己中 じこちゅう

    selfish; self-centered

    tự cao, ích kỷ

Kanji N1 khác