巡

ジュン/めぐ.る・めぐ.り

Kanji thứ 304 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

patrol; go around; circumference

tuần tra, đi vòng quanh

Số nét

6

Bộ n

⻌

sước

Cấu trúc

⿺⻌巛

Cách đọc

On’yomi
ジュン
Kun’yomi
めぐ.る・めぐ.り

Gợi nhớ

Một chiếc thuyền chở một chiếc thuyền khác đi tuần tra xung quanh.

Từ ví dụ

  • 逡巡 しゅんじゅん

    hesitation; irresolution

    do dự

  • 巡る めぐる

    to go around; to revolve

    đi vòng quanh

  • 巡り めぐり

    going around; rotation; fate

    sự xoay vòng, số phận

Kanji N1 khác