躍

ヤク/おど.る

Kanji thứ 294 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

leap; dance; skip

nhảy; khiêu vũ

Số nét

21

Bộ n

�

túc

Cấu trúc

⿰𧾷翟

Cách đọc

On’yomi
ヤク
Kun’yomi
おど.る

Gợi nhớ

Một bàn chân có cánh nhảy vọt và múa.

Từ ví dụ

  • 躍進 やくしん

    rapid progress

    bước tiến vượt bậc

  • 活躍 かつやく

    active role / performance

    hoạt động tích cực

  • 躍る おどる

    to leap / jump

    nhảy

Kanji N1 khác