縮
シュク/ちぢ-む・ちぢ-める
Kanji thứ 305 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
Shrink / contract
co lại, co rút
Số nét
17
Bộ n
糹
mịch
Cấu trúc
⿰糹宿
Cách đọc
- On’yomi
- シュク
- Kun’yomi
- ちぢ-む・ちぢ-める
Gợi nhớ
Sợi chỉ co lại trở về trong nhà.
Từ ví dụ
短縮 たんしゅく
Shortening / reduction
rút ngắn
圧縮 あっしゅく
Compression
nén
縮小 しゅくしょう
Reduction / downsizing
thu nhỏ