NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

お巡りさん

おまわりさん

Romaji: Omawarisan

Từ thứ 969 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

police officer

cảnh sát

Câu ví dụ

お巡りさんが車を止めました。

おまわりさんが くるまを とめました。

Cảnh sát đã dừng chiếc xe lại.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ