亀

キ・キュウ・キン/かめ

Kanji thứ 398 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

tortoise; turtle

rùa

Số nét

11

Bộ n

亀

quy

Cấu trúc

⿻⿱⺈日电

Cách đọc

On’yomi
キ・キュウ・キン
Kun’yomi
かめ

Gợi nhớ

Một con rùa có mai và cái đầu nhỏ đang bò đi.

Từ ví dụ

  • 亀 かめ

    turtle / tortoise

    con rùa

  • 亀裂 きれつ

    crack / rift

    vết nứt

  • 亀甲 きっこう

    tortoise shell

    mai rùa

Kanji N1 khác