少
ショウ/すく-ない・すこ-し
Kanji thứ 59 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Few / little
Ít / Nhỏ
Số nét
4
Bộ n
小
tiểu
Cấu trúc
⿱小丿
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
- Kun’yomi
- すく-ない・すこ-し
Gợi nhớ
Những vật nhỏ được giảm bớt thành ít hạt hơn nữa.
Từ ví dụ
少ない すくない
Few
Ít
少し すこし
A little
Một chút
少年 しょうねん
Boy
Thiếu niên