早
ソウ・サッ/はや-い
Kanji thứ 70 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Early
Sớm
Số nét
6
Bộ n
日
nhật
Cấu trúc
⿱日十
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ・サッ
- Kun’yomi
- はや-い
Gợi nhớ
Mặt trời mọc sớm trên những đóa hướng dương.
Từ ví dụ
早い はやい
Early
Sớm
早朝 そうちょう
Early morning
Sáng sớm
早速 さっそく
At once
Ngay lập tức