待

タイ/ま-つ

Kanji thứ 55 trong tổng 170 của N4

Nghĩa

Wait

Chờ đợi

Số nét

9

Bộ n

彳

xích

Cấu trúc

⿰彳寺

Cách đọc

On’yomi
タイ
Kun’yomi
ま-つ

Gợi nhớ

Đứng ở góc phố chờ đợi kiên nhẫn.

Từ ví dụ

  • 待つ まつ

    To wait

    Chờ đợi

  • 招待 しょうたい

    Invitation

    Lời mời

  • 期待 きたい

    Expectation

    Kỳ vọng

Kanji N4 khác