夏

カ・ゲ/なつ

Kanji thứ 148 trong tổng 170 của N4

Nghĩa

Summer

Mùa hè

Số nét

10

Bộ n

夊

tuy

Cấu trúc

⿱𦣻夂

Cách đọc

On’yomi
カ・ゲ
Kun’yomi
なつ

Gợi nhớ

Nhảy múa chậm rãi trong mùa hè nóng nực.

Từ ví dụ

  • 夏 なつ

    Summer

    Mùa hè

  • 夏休み なつやすみ

    Summer vacation

    Nghỉ hè

  • 初夏 しょか

    Early summer

    Đầu hè

Kanji N4 khác