夏休み
なつやすみ
Romaji: Natsuyasumi
Từ thứ 928 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
summer vacation; summer holiday
kỳ nghỉ hè
Câu ví dụ
夏休みに海へ行きます。
なつやすみに うみへ いきます。
Tôi sẽ đi biển vào kỳ nghỉ hè.
なつやすみ
Romaji: Natsuyasumi
Từ thứ 928 trong tổng 1000 của N5
summer vacation; summer holiday
kỳ nghỉ hè
夏休みに海へ行きます。
なつやすみに うみへ いきます。
Tôi sẽ đi biển vào kỳ nghỉ hè.