NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

夏休み

なつやすみ

Romaji: Natsuyasumi

Từ thứ 928 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

summer vacation; summer holiday

kỳ nghỉ hè

Câu ví dụ

夏休みに海へ行きます。

なつやすみに うみへ いきます。

Tôi sẽ đi biển vào kỳ nghỉ hè.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ