逃
トウ/に-げる・に-がす・のぐ-れる
Kanji thứ 190 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Escape / Run away
Trốn thoát / Chạy trốn
Số nét
9
Bộ n
⻌
bước đi
Cấu trúc
⿺⻌兆
Cách đọc
- On’yomi
- トウ
- Kun’yomi
- に-げる・に-がす・のぐ-れる
Gợi nhớ
Đi nhanh trên đường để chạy trốn khỏi nguy hiểm.
Từ ví dụ
逃げる にげる
To run away / escape
Chạy trốn
逃がす にがす
To let escape / set free
Để thoát / Thả ra
逃亡 とうぼう
Flight / Escape
Cuộc chạy trốn