馬
バ/うま・ま
Kanji thứ 196 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Horse
Ngựa
Số nét
10
Bộ n
馬
con ngựa
Cấu trúc
⿹⿱⿸⿱丨一𰀁𠃌灬
Cách đọc
- On’yomi
- バ
- Kun’yomi
- うま・ま
Gợi nhớ
Một con ngựa với bốn chân đang chạy cùng bờm bay phấp phới.
Từ ví dụ
馬 うま
Horse
Ngựa
乗馬 じょうば
Horseback riding
Cưỡi ngựa
競馬 けいば
Horse racing
Đua ngựa