眺
チョウ/なが.める
Kanji thứ 621 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
stare; watch; look at; see; scrutinize
nhìn chằm chằm; quan sát
Số nét
11
Bộ n
目
mục
Cấu trúc
⿰目兆
Cách đọc
- On’yomi
- チョウ
- Kun’yomi
- なが.める
Gợi nhớ
Một con mắt và một dấu hiệu hợp lại thành việc ngắm nhìn khung cảnh.
Từ ví dụ
眺める ながめる
to gaze at
ngắm nhìn
眺望 ちょうぼう
view / prospect
tầm nhìn; viễn cảnh
眺め ながめ
scenery / view
phong cảnh; tầm nhìn