疑

ギ/うたが-う

Kanji thứ 189 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Doubt / Suspicion / Question

Nghi ngờ / Thắc mắc

Số nét

14

Bộ n

疋

bước chân

Cấu trúc

⿰𠤕⿱龴疋

Cách đọc

On’yomi
ギ
Kun’yomi
うたが-う

Gợi nhớ

Do dự tại ngã tư khi cầm giáo trong sự nghi ngờ.

Từ ví dụ

  • 疑う うたがう

    To doubt / suspect

    Nghi ngờ

  • 疑問 ぎもん

    Question / Doubt

    Câu hỏi / Nghi vấn

  • 容疑者 ようぎしゃ

    Suspect (person)

    Nghi phạm

Kanji N3 khác