寝

シン/ね-る・ね-かす

Kanji thứ 222 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Lie down / Sleep

Nằm / Ngủ

Số nét

13

Bộ n

宀

miên

Cấu trúc

⿱宀⿰丬𠬶

Cách đọc

On’yomi
シン
Kun’yomi
ね-る・ね-かす

Gợi nhớ

Nằm ngủ trên chiếu dưới một mái nhà.

Từ ví dụ

  • 寝る ねる

    To sleep / lie down

    Ngủ / Nằm

  • 寝坊 ねぼう

    Oversleeping

    Ngủ nướng

  • 寝室 しんしつ

    Bedroom

    Phòng ngủ

Kanji N3 khác