遅
チ/おく-れる・おく-らす・おそ-い
Kanji thứ 225 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Slow / Late / Delay
Chậm / Muộn / Trễ
Số nét
12
Bộ n
⻌
sước
Cấu trúc
⿺⻌𡱝
Cách đọc
- On’yomi
- チ
- Kun’yomi
- おく-れる・おく-らす・おそ-い
Gợi nhớ
Đi bộ như một chú cừu trên đường khiến bạn trở nên chậm chạp và muộn màng.
Từ ví dụ
遅い おそい
Slow / Late
Chậm / Muộn
遅れる おくれる
To be late / delayed
Bị muộn / Bị trễ
遅刻 ちこく
Lateness / Tardiness
Sự chậm trễ