探
タン/さが-す・さが-ぐる
Kanji thứ 226 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Search / Grope / Explore
Tìm kiếm / Khám phá
Số nét
11
Bộ n
扌
thủ
Cấu trúc
⿰扌罙
Cách đọc
- On’yomi
- タン
- Kun’yomi
- さが-す・さが-ぐる
Gợi nhớ
Sử dụng tay để tìm kiếm bên trong một hang cây sâu thẳm.
Từ ví dụ
探す さがす
To search for / look for
Tìm kiếm
探究 たんきゅう
Inquiry / Research
Điều tra / Nghiên cứu
探検 たんけん
Exploration / Expedition
Khám phá / Thám hiểm