逆
ギャク/さか・さか(らう)
Kanji thứ 73 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
reverse; oppose
Đảo ngược; phản đối
Số nét
9
Bộ n
⻌
bước đi
Cấu trúc
⿺⻌屰
Cách đọc
- On’yomi
- ギャク
- Kun’yomi
- さか・さか(らう)
Gợi nhớ
Đi bộ ngược dòng chảy để phản đối và đảo ngược hướng đi.
Từ ví dụ
逆行 ぎゃっこう
going backward; countercurrent
Đi ngược chiều
逆転 ぎゃくてん
reversal; turnaround
Đảo ngược
逆風 ぎゃくふう
headwind; adverse wind
Gió ngược