周

シュウ/まわ(り)

Kanji thứ 63 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

circumference; around

Chu vi; xung quanh

Số nét

8

Bộ n

口

miệng

Cấu trúc

⿵⺆𠮷

Cách đọc

On’yomi
シュウ
Kun’yomi
まわ(り)

Gợi nhớ

Một hàng rào bao quanh cái miệng mở tạo thành vòng tròn quanh khu vực.

Từ ví dụ

  • 周回 しゅうかい

    going around; laps

    Đi vòng quanh; vòng

  • 周り まわり

    surroundings; circumference

    Xung quanh

  • 周辺 しゅうへん

    periphery; vicinity

    Vùng lân cận

Kanji N2 khác